Muốn bớt “à, ờ, kiểu là” khi nói, đừng cố xoá sạch chúng. Hãy ghi âm để biết mình hay dùng từ nào, ở chỗ nào; tập thay tiếng đệm bằng một khoảng lặng ngắn; và chuẩn bị sẵn vài câu nối cho những chỗ chuyển ý, nơi từ đệm hay xuất hiện nhất.
Ai nói tiếng nào cũng có từ đệm. Trong tiếng Việt hay gặp “à”, “ờ”, “ừm”, “thì”, “là”, “kiểu là”, “kiểu như”, “nói chung là”, “thật ra là”, “đúng không”. Trong trò chuyện thân mật, chúng làm lời nói mềm và tự nhiên. Vấn đề chỉ đến khi chúng dày tới mức người nghe bắt đầu đếm chúng thay vì nghe ý, nhất là khi trả lời trên lớp, trình bày trong nhóm hay nói với khách. Bài này chỉ cách nhận ra, giảm bớt và thay thế.
Vì sao từ đệm xuất hiện?
Từ đệm thường bật ra khi não đang tìm chữ tiếp theo hoặc đang sắp xếp ý, mà miệng chưa muốn nhường lượt nói. Tiếng “ờ” giữ chỗ, báo cho người nghe rằng “mình chưa nói xong”. Vì vậy chúng dày nhất ở chỗ chuyển ý, ở đầu câu trả lời, và khi nói về điều mình chưa nắm chắc.
Lý do thứ hai là sợ khoảng lặng. Nhiều người cảm thấy một giây im lặng khi đang nói là rất dài và ngượng, nên lấp nó bằng âm thanh. Thực tế, người nghe cảm nhận khoảng lặng ngắn hơn nhiều so với người nói, và một khoảng lặng đúng chỗ còn giúp họ kịp hiểu câu vừa nghe.
Một tình huống thường gặp: một sinh viên trình bày phần của nhóm, nội dung tốt, nhưng sau buổi, điều bạn cùng lớp nhớ nhất lại là bạn ấy nói “kiểu là” rất nhiều lần. Bạn ấy hoàn toàn không nhận ra cho tới khi nghe lại bản ghi âm buổi trình bày. Phần lớn người có thói quen từ đệm dày ở vào đúng tình huống này: không nghe thấy mình, chỉ người khác nghe thấy. Vì vậy bước đầu tiên luôn là nghe lại chính mình.
Lý do thứ ba là thói quen theo nhóm. Một số từ như “kiểu là”, “kiểu như” lan trong nhóm bạn bè, mạng xã hội, rồi theo ta vào lớp học, phòng họp. Không có gì sai khi dùng chúng lúc nói chuyện với bạn; chỉ cần biết chuyển giọng khi tình huống trang trọng hơn.
Từ đệm thường gặp và nên thay bằng gì
Mỗi từ đệm thường làm một việc. Biết nó đang làm việc gì giúp bạn chọn thứ thay thế phù hợp, thay vì chỉ cố nén.
| Từ đệm | Thường xuất hiện khi | Thay bằng |
|---|---|---|
| à, ờ, ừm | Đang tìm chữ, đầu câu trả lời | Khoảng lặng nửa giây, nhìn người nghe |
| thì, là, thì là | Nối hai vế khi chưa nghĩ xong vế sau | Ngừng ngắn, hoặc nói hết vế trước rồi mới nghĩ |
| kiểu là, kiểu như | Sắp đưa ví dụ hoặc diễn đạt chưa chính xác | “Ví dụ…”, “cụ thể là…” |
| nói chung là | Sắp nói ý tổng quát | Nói thẳng ý đó, bỏ cụm mở |
| thật ra là | Sắp đính chính hoặc nói điều khác dự đoán | Chỉ dùng khi thật sự đính chính |
| đúng không, phải không | Cuối câu, tìm sự đồng tình | Hạ giọng kết câu, chỉ hỏi khi thật sự cần câu trả lời |
Không cần thay tất cả. Chọn một hai từ bạn dùng dày nhất làm việc cần sửa trước.
Bước một: đếm bằng ghi âm, không đoán
Phần lớn người nói không biết mình dùng từ đệm nào. Cảm giác thường sai: người nghĩ mình nói nhiều “ờ” hoá ra dùng “thì là” nhiều hơn.
- Ghi âm hai phút bạn nói tự nhiên về một chủ đề quen: giới thiệu môn học mình thích, kể kế hoạch cuối tuần, giải thích công việc của mình.
- Nghe lại, mỗi lần nghe thấy từ đệm thì vạch một gạch vào giấy, chia cột theo từng từ.
- Ghi thêm từ đệm hay rơi vào chỗ nào: đầu câu, giữa câu, chỗ chuyển ý hay cuối câu.
- Chọn một từ dày nhất và một vị trí dày nhất. Đó là việc của hai tuần tới.
Con số đếm được chỉ để so với chính bạn tuần sau, không để so với ai khác. Đừng dùng nó để tự chê.
Bước hai: tập thay bằng khoảng lặng
Bài ba mươi giây
Nói ba mươi giây về một chủ đề đơn giản, mục tiêu duy nhất là mỗi khi sắp nói “ờ” thì ngậm miệng lại và im. Ban đầu bạn sẽ nói chậm và ngắt quãng nhiều; điều đó bình thường. Làm năm lần mỗi ngày, mỗi lần một chủ đề khác.
Nói chậm lại một nấc
Từ đệm dày lên khi miệng chạy nhanh hơn đầu. Giảm tốc độ nói một chút cho đầu có thời gian đi trước. Câu ngắn hơn cũng giúp: mỗi câu một ý, ít chỗ phải nối, ít chỗ cần “thì là”.
Nhìn vào người nghe khi im
Khoảng lặng có mắt nhìn người nghe trông như đang suy nghĩ cẩn thận. Khoảng lặng mà mắt nhìn xuống đất hoặc đảo quanh trông như bị bí. Nếu cần, tay cầm thẻ ý hoặc đặt nhẹ trên bàn.
Bước ba: chuẩn bị câu nối cho chỗ chuyển ý
Từ đệm dày nhất ở chỗ chuyển ý vì đó là lúc não phải quyết định điều gì đến tiếp. Có sẵn vài câu nối, miệng có việc để làm trong lúc đầu bắt kịp.
Chuyển sang ý mới. “Ý thứ hai là…”, “Chuyển sang phần chi phí…”. Đánh số ý giúp bạn và người nghe biết đang ở đâu.
Đưa ví dụ. “Ví dụ, tuần trước…”, “Cụ thể là…”. Thay cho “kiểu là”.
Đối lập. “Ngược lại…”, “Nhưng có một điểm cần lưu ý…”.
Kết thúc. “Điều chính mình muốn nói là…”, “Vậy đề xuất của nhóm là…”. Thay cho “nói chung là thế”.
Không cần làm gì?
Không cần xoá sạch từ đệm. Lời nói không có một tiếng “à” nào nghe như đọc văn bản, kém tự nhiên. Mục tiêu là đủ thưa để người nghe không để ý tới chúng.
Không cần dồn sức sửa từ đệm trong những cuộc trò chuyện thân mật. Nói chuyện với bạn bè, người nhà là lúc để mình thoải mái; nếu lúc nào cũng canh chừng từng tiếng “ờ”, bạn sẽ mệt và lời nói trở nên gượng. Hãy tập trung vào những tình huống cần nói rõ: trả lời trên lớp, trình bày, gặp khách, phỏng vấn.
Không cần nhờ người khác bấm chuông, gõ bàn mỗi lần bạn nói “ờ” khi đang trình bày thật. Cách đó làm bạn căng thẳng và nói kém đi. Chỉ dùng tín hiệu nhắc trong buổi tập, và nhẹ nhàng, ví dụ người nghe giơ một ngón tay.
Với học sinh, bố mẹ và thầy cô không nên bắt lỗi từ đệm ngay giữa lúc trẻ đang kể hay đang trả lời. Bắt lỗi giữa chừng làm trẻ mất mạch và ngại nói. Nếu muốn giúp, chọn một lúc khác, cùng nghe lại một đoạn ghi âm vui vẻ và để trẻ tự đếm.
Tự kiểm sau hai tuần
Ghi âm lại đúng chủ đề hôm đầu tiên, cùng độ dài, rồi so:
- Từ đệm mình chọn sửa có thưa đi so với bản đầu không?
- Ở vị trí hay mắc nhất, mình đã có khoảng lặng thay vào chưa?
- Mình có dùng được ít nhất hai câu nối đã chuẩn bị không?
- Có từ đệm mới nào thay chỗ từ cũ không? Đôi khi bớt “ờ” thì “thì là” lại tăng.
- Tốc độ nói có chậm lại vừa phải, hay chậm quá thành đều đều?
Nếu từ cũ đã thưa, chọn từ tiếp theo cho hai tuần sau. Sửa lần lượt từng thói quen bền hơn là sửa tất cả một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Dùng từ đệm có phải là nói kém không?
Không. Ai cũng dùng từ đệm, kể cả người nói giỏi. Chỉ khi chúng dày đến mức người nghe bị phân tâm thì mới nên bớt. Trong trò chuyện thân mật, từ đệm còn làm lời nói tự nhiên.
Bao lâu thì bớt được thói quen nói ờ à?
Tuỳ người và tuỳ mức tập. Nhiều người thấy từ đệm thưa đi rõ sau vài tuần ghi âm và tập thay bằng khoảng lặng mỗi ngày vài phút. Thói quen lâu năm cần kiên nhẫn hơn.
Im lặng khi đang nói có làm người nghe nghĩ mình bị bí không?
Một khoảng lặng ngắn, mắt nhìn người nghe, thường được hiểu là đang suy nghĩ cẩn thận. Người nói cảm thấy khoảng lặng dài hơn nhiều so với người nghe.
Con hay nói “kiểu là” khi kể chuyện thì có nên sửa không?
Không cần sửa giữa lúc con đang kể. Nếu muốn, bố mẹ có thể làm mẫu bằng cách nói “ví dụ” khi kể chuyện của mình, hoặc cùng con nghe lại một đoạn ghi âm vui vẻ để con tự nhận ra.
Nói chậm lại có làm bài trình bày bị dài ra không?
Có thể dài hơn một chút, nên cắt bớt một ý phụ để giữ thời gian. Nói chậm, ít từ đệm thường dễ nghe hơn nói nhanh mà dày tiếng đệm.