ThuatHoc.comThuật Học
Gửi thư
Thuật nói

Đọc to một đoạn văn cho người khác nghe: giọng, nhịp và chỗ ngắt

Đọc to cho cả lớp, đọc thông báo trong cuộc họp hay đọc truyện cho con: cách đánh dấu chỗ ngắt bằng bút chì, chọn từ cần nhấn, giữ hơi theo cụm và đọc số, tên riêng cho rõ.

Đọc to một đoạn văn cho người khác nghe: giọng, nhịp và chỗ ngắt

Muốn đọc to cho người khác nghe rõ, hãy đọc trước một lần bằng mắt và đánh dấu chỗ ngắt bằng bút chì, chọn mỗi câu một hai từ cần nhấn, đọc chậm hơn khi nói chuyện, lấy hơi ở chỗ ngắt chứ không phải giữa cụm từ, và hạ giọng ở cuối câu kể.

Đọc to xuất hiện nhiều hơn ta nghĩ: học sinh đọc bài trước lớp, cán bộ lớp đọc thông báo, người đi làm đọc biên bản hay quy trình trong cuộc họp, bố mẹ đọc truyện cho con trước giờ ngủ. Người đọc thường nhìn thấy dấu câu, người nghe thì không; mọi thông tin về cấu trúc câu phải đi qua giọng, nhịp và chỗ ngắt. Bài này là cách chuẩn bị và luyện để giọng đọc làm được việc đó.

Vì sao đọc đúng từng chữ mà người nghe vẫn không hiểu?

Khi đọc thầm, mắt thấy dấu phẩy, dấu chấm, chữ in nghiêng, xuống dòng; não dùng chúng để chia câu thành cụm nghĩa. Khi nghe, những dấu hiệu đó chỉ còn lại ở chỗ người đọc ngừng và chỗ người đọc nhấn. Đọc liền một hơi, giọng đều từ đầu tới cuối, thì dù không sai chữ nào, người nghe vẫn phải tự đoán đâu là chủ ngữ, đâu là ý chính.

Một tình huống hay gặp: bạn lớp trưởng đọc thông báo về buổi lao động cuối tuần. Bạn đọc nhanh, liền mạch, không ngẩng lên. Đọc xong, nửa lớp vẫn hỏi lại giờ tập trung và cần mang dụng cụ gì, dù tất cả đều có trong thông báo. Không phải các bạn không chú ý; chỉ là thông tin quan trọng trôi qua ở cùng tốc độ và cùng âm lượng với mọi thứ khác.

Lỗi phổ biến thứ hai là ngắt sai chỗ: lấy hơi giữa một cụm từ vì hết hơi chứ không vì nghĩa. Câu “Học sinh lớp mười / được nghỉ chiều thứ Sáu” khác hẳn “Học sinh lớp mười được nghỉ / chiều thứ Sáu” về chỗ người nghe chú ý. Ngắt sai đôi khi còn làm sai nghĩa.

Bảng ký hiệu đánh dấu bằng bút chì

Đọc lướt đoạn văn một lần bằng mắt, rồi dùng bút chì đánh dấu. Ký hiệu đơn giản là đủ; quan trọng là bạn dùng cùng một bộ mỗi lần.

Ký hiệuNghĩaĐặt ở đâu
/Ngắt ngắn, khoảng nửa nhịpGiữa các cụm nghĩa trong câu dài, sau trạng ngữ đầu câu
//Ngắt dài, lấy hơiCuối câu, trước một ý mới
Gạch chânNhấn giọngMột hai từ mang thông tin mới trong câu
Mũi tên lênGiọng hơi lênCâu hỏi có hoặc không, phần liệt kê chưa xong
Mũi tên xuốngHạ giọngCuối câu kể, cuối đoạn
Khoanh trònĐọc chậm, rõ từng tiếngSố, tên riêng, từ khó đọc, thuật ngữ

Khi đã quen, bạn sẽ chỉ cần đánh dấu chỗ khó, không cần đánh dấu toàn bài.

Ba thứ làm nên giọng đọc dễ nghe

Nhịp: chậm hơn nói chuyện một chút

Người nghe không có văn bản trước mặt nên cần thời gian xử lý hơn khi nghe nói chuyện. Đọc chậm hơn tốc độ nói bình thường của bạn một chút, đặc biệt ở câu đầu đoạn và ở các con số. Muốn biết mình có đọc nhanh không, ghi âm một đoạn rồi nghe lại bằng tai của người chưa biết nội dung.

Nhấn: một hai từ mỗi câu, không phải tất cả

Từ cần nhấn thường là thông tin mới: con số, tên, động từ chính, từ đối lập. Trong câu “Buổi lao động dời sang sáng Chủ nhật, không phải thứ Bảy”, từ cần nhấn là “Chủ nhật” và “không phải”. Nhấn quá nhiều từ thì giống như không nhấn từ nào.

Ngắt: theo nghĩa, không theo hơi

Lấy hơi ở chỗ có dấu / hoặc //, kể cả khi bạn chưa hết hơi. Nếu câu quá dài, tìm chỗ ngắt theo cụm nghĩa và đánh dấu trước. Hít vào nhẹ bằng mũi ở chỗ ngắt dài để không bị hụt hơi giữa câu sau.

Đọc số, tên riêng và từ khó thế nào cho rõ?

Số đọc chậm và nhắc lại khi quan trọng. Với thông báo có giờ, ngày, số phòng, hãy đọc chậm, ngắt trước và sau con số. Nếu người nghe cần ghi lại, đọc hai lần.

Tên riêng tập trước. Tên người, tên địa phương, tên nước ngoài nên tra cách đọc và tập nói to vài lần trước. Vấp ở tên riêng là chỗ người nghe dễ nhận ra nhất.

Từ viết tắt đọc theo cách người nghe quen. Một số từ viết tắt đọc từng chữ cái, một số đọc như một từ. Nếu không chắc người nghe biết, đọc đủ tên một lần trước khi dùng dạng tắt.

Thuật ngữ mới: ngừng nhẹ trước khi đọc. Một khoảng ngừng nhỏ báo cho người nghe rằng sắp có từ quan trọng.

Đọc trong những dịp khác nhau

Đọc bài trước lớp

Giáo viên thường muốn nghe bạn hiểu bài qua giọng đọc. Đọc rõ, ngắt đúng quan trọng hơn đọc nhanh hay đọc “diễn cảm” quá mức. Với thơ, chú ý chỗ ngắt cuối dòng và nhịp của thể thơ.

Đọc thông báo, quy trình

Mở bằng một câu nói thông báo về việc gì. Đọc các mục theo thứ tự, ngắt dài giữa các mục, nhấn vào ai, khi nào, ở đâu. Đọc xong nhắc lại điều quan trọng nhất.

Đọc truyện cho trẻ nhỏ

Có thể đổi giọng nhẹ cho từng nhân vật, dừng lâu hơn trước đoạn bất ngờ, và để trẻ đoán chuyện tiếp theo. Đừng sửa khi trẻ chen vào hỏi; đó là dấu hiệu trẻ đang theo truyện.

Những lỗi hay gặp khi đọc to và cách sửa

Những lỗi dưới đây gặp ở cả học sinh lẫn người đi làm, và đều sửa được bằng một thay đổi nhỏ khi chuẩn bị. Nghe lại bản ghi âm là cách nhanh nhất để biết mình đang mắc lỗi nào.

Đọc đều đều một giọng. Thường do đọc mà không hiểu, hoặc chỉ cố cho đúng chữ. Trước khi đọc, nói thầm cho mình ý chính của đoạn trong một câu; khi hiểu đoạn văn nói gì, giọng tự có chỗ lên xuống.

Lên giọng ở cuối mọi câu. Nghe như câu nào cũng chưa xong hoặc câu nào cũng là câu hỏi. Đánh dấu mũi tên xuống ở cuối câu kể và cố ý hạ giọng ở đó khi tập.

Mắt dán vào trang, không ngẩng lên. Người nghe cảm thấy bị bỏ quên. Tập cách đọc trước bằng mắt nửa câu, ngẩng lên nói nửa câu đó, rồi cúi xuống đọc tiếp. Ban đầu chậm, sau vài buổi sẽ tự nhiên.

Sửa lỗi bằng cách đọc lại cả câu. Khi vấp một chữ, chỉ cần đọc lại chữ đó hoặc cụm ngắn chứa nó, rồi đi tiếp. Đọc lại cả câu làm người nghe mất mạch và làm bạn cuống thêm.

Đọc nhỏ dần về cuối câu. Người Việt nói hay hạ âm lượng ở cuối câu, nên chữ cuối, thường mang thông tin quan trọng, bị nuốt mất. Giữ hơi đủ cho chữ cuối, nghĩ tới người ngồi xa nhất trong phòng.

Đọc quá nhanh ở đoạn quen. Đoạn mình đã thuộc thì mình đọc nhanh, nhưng người nghe lần đầu nghe. Đánh dấu một khoanh tròn nhắc chậm lại ở những đoạn bạn biết mình hay lướt.

Bài luyện mười phút mỗi ngày trong một tuần

Chọn đoạn văn khoảng một trăm tới hai trăm chữ: một đoạn sách giáo khoa, một bài báo ngắn, một trang truyện.

  1. Đọc thầm một lần, gạch chân từ cần nhấn, đánh dấu / và //.
  2. Đọc to và ghi âm. Không dừng lại sửa khi vấp, đọc tiếp tới hết.
  3. Nghe lại, chỉ chú ý chỗ ngắt: có chỗ nào lấy hơi giữa cụm không?
  4. Đọc lại lần hai, sửa đúng chỗ đó.
  5. Ngày cuối tuần, đọc một đoạn mới mà không đánh dấu trước, xem tai và miệng đã tự ngắt đúng được bao nhiêu.

Bảo vệ giọng khi luyện: uống đủ nước, không cố đọc to bằng cách gào ở cổ họng, nghỉ khi thấy cổ rát. Nếu khàn tiếng kéo dài, nên đi khám tai mũi họng.

Câu hỏi thường gặp

Đọc diễn cảm có phải là lên xuống giọng thật nhiều không?

Không. Đọc diễn cảm là để giọng đi theo nghĩa: ngắt đúng chỗ, nhấn đúng từ, nhịp hợp nội dung. Lên xuống giọng quá mức làm người nghe chú ý vào giọng thay vì nội dung.

Đọc to hay bị hụt hơi giữa câu thì sửa thế nào?

Đánh dấu chỗ ngắt trước khi đọc và lấy hơi ở các chỗ đó, kể cả khi chưa hết hơi. Thả lỏng vai, hít vào bằng mũi nhẹ nhàng ở chỗ ngắt dài.

Có nên đọc nhanh cho kịp thời gian không?

Nếu thời gian ít, nên bỏ bớt nội dung thay vì đọc nhanh. Người nghe không có văn bản nên đọc nhanh làm họ mất ý, cuối cùng vẫn phải đọc lại.

Bao lâu thì giọng đọc tiến bộ rõ?

Tuỳ mỗi người. Nhiều người nghe thấy khác biệt khi so bản ghi âm đầu tiên với bản sau vài tuần tập đều mỗi ngày vài phút, nhất là ở chỗ ngắt nghỉ.

Đọc truyện cho trẻ có cần giả giọng nhân vật không?

Không bắt buộc. Đổi giọng nhẹ giúp trẻ phân biệt ai đang nói, nhưng đọc chậm, dừng đúng chỗ và để trẻ hỏi quan trọng hơn kỹ thuật giả giọng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
[email protected]