ThuatHoc.comThuật Học
Gửi thư
Luyện một kỹ năng mới

Bỏ thói gõ hai ngón: lộ trình chuyển sang gõ mười ngón

Người đã quen gõ hai ngón thường chậm hẳn trong mấy tuần đầu đổi sang mười ngón và dễ bỏ cuộc. Lộ trình chuyển đổi từng bước, cách gõ tiếng Việt có dấu và cách vượt qua đoạn tụt tốc độ.

Bỏ thói gõ hai ngón: lộ trình chuyển sang gõ mười ngón

Muốn chuyển từ gõ hai ngón sang gõ mười ngón, bạn cần chấp nhận vài tuần gõ chậm hơn, học theo thứ tự hàng phím cơ sở trước, từng nhóm phím sau, không nhìn bàn phím, và tập riêng mười lăm phút mỗi ngày tách khỏi lúc làm việc thật.

Nhiều người đi làm và sinh viên gõ hai ngón khá nhanh vì đã quen nhiều năm, nên không thấy cần đổi. Nhưng gõ hai ngón buộc mắt liên tục nhìn xuống bàn phím, cổ cúi lên cúi xuống, và tốc độ chạm trần sớm. Khó nhất của việc chuyển đổi không phải là học vị trí phím, mà là chịu được giai đoạn chậm đi.

Gõ mười ngón khác gõ hai ngón ở điểm nào?

Câu trả lời ngắn: gõ mười ngón chia bàn phím cho từng ngón phụ trách, nên tay không phải di chuyển nhiều và mắt không phải nhìn xuống. Mắt được rảnh để nhìn văn bản đang gõ hoặc tài liệu đang chép, điều quan trọng khi bạn gõ lâu.

Gõ hai ngón có thể nhanh ở khoảng ngắn, nhưng khi văn bản dài, việc nhìn qua lại giữa màn hình và bàn phím làm mất mạch suy nghĩ và dễ gây mỏi cổ. Người gõ mười ngón lâu năm thường không còn ý thức về việc gõ, chỉ nghĩ về nội dung.

Tư thế và hàng phím cơ sở

Tư thế ngồi

Lưng tựa ghế, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn, khuỷu tay vuông góc hoặc hơi mở, cổ tay thẳng, không gập lên và không tì mạnh xuống mép bàn. Màn hình ngang tầm mắt hoặc thấp hơn một chút. Người dùng máy tính xách tay lâu nên kê máy cao lên và dùng bàn phím rời nếu được.

Hàng phím cơ sở

Bốn ngón tay trái đặt trên A, S, D, F; bốn ngón tay phải đặt trên J, K, L và phím chấm phẩy. Hai ngón cái đặt nhẹ trên phím cách. Phím F và J thường có gờ nổi nhỏ để ngón trỏ tìm về mà không cần nhìn. Sau mỗi lần với ra phím khác, ngón tay quay về hàng này.

Chia phím cho từng ngón

Bảng dưới là cách chia phổ biến. Ngón trỏ phụ trách hai cột vì nó linh hoạt nhất.

NgónTay tráiTay phải
Ngón útQ, A, Z và các phím bên trái như Shift, TabP, phím chấm phẩy, phím gạch chéo và các phím bên phải như Enter, Shift
Ngón áp útW, S, XO, L, phím chấm
Ngón giữaE, D, CI, K, phím phẩy
Ngón trỏR, F, V, T, G, BY, H, N, U, J, M
Ngón cáiPhím cáchPhím cách

Hàng số ở trên cùng cũng chia theo cột tương ứng. Giai đoạn đầu có thể để hàng số sau, khi chữ cái đã vững.

Lộ trình chuyển đổi trong vài tuần

Thời gian mỗi chặng tuỳ người; chỉ chuyển chặng khi đã gõ chặng trước khá chính xác mà không nhìn bàn phím.

  1. Chặng một: chỉ hàng phím cơ sở. Gõ các tổ hợp chữ trên hàng giữa, mắt nhìn màn hình, chậm và đều.
  2. Chặng hai: thêm hàng trên, mỗi lần một cặp phím (E và I, R và U…), xen với hàng cơ sở.
  3. Chặng ba: thêm hàng dưới, cũng từng cặp.
  4. Chặng bốn: gõ từ và câu ngắn tiếng Việt không dấu, rồi có dấu theo kiểu gõ quen dùng.
  5. Chặng năm: gõ đoạn văn bình thường, chú ý độ chính xác trước tốc độ.
  6. Chặng sáu: thêm hàng số, phím Shift, dấu câu.

Trong suốt lộ trình, phần làm việc thật vẫn có thể gõ theo cách cũ để không ảnh hưởng công việc. Chỉ khi tốc độ gõ mười ngón đã gần bằng cách cũ, mới chuyển hẳn.

Gõ tiếng Việt có dấu bằng mười ngón

Với kiểu gõ Telex phổ biến, dấu thanh được gõ bằng các chữ cái thường (s, f, r, x, j) và dấu mũ, dấu móc bằng cách gõ lặp hoặc thêm w. Lợi thế là mọi thứ nằm trên vùng chữ cái, không phải với lên hàng số, rất hợp với gõ mười ngón.

Điều cần tập riêng là thói quen đặt dấu cuối tiếng hay ngay sau nguyên âm. Hầu hết bộ gõ hiện nay cho phép gõ dấu ở cuối tiếng, nên bạn có thể gõ trọn tiếng rồi mới thêm dấu. Chọn một cách và giữ cố định trong giai đoạn luyện để ngón không bị rối.

Người dùng kiểu gõ VNI sẽ dùng hàng số cho dấu, nên phải luyện hàng số sớm hơn. Không có kiểu nào tốt hơn tuyệt đối; nếu đã quen một kiểu, cứ giữ nó.

Bài tập cụ thể cho từng chặng

Ở chặng hàng cơ sở, gõ các chuỗi như “asdf jkl” không có nghĩa thường nhàm. Thay vào đó, ghép thành từ tiếng Việt không dấu chỉ dùng chữ trên hàng giữa và vài chữ đã học: “da”, “sa”, “ha”, “la”, “gas”, “dad”. Khi thêm hàng trên, những từ như “tre”, “tui”, “ruoi”, “quet” mở ra rất nhiều tổ hợp.

Khi đã gõ được câu, hãy chép lại một đoạn văn bạn đang đọc, hoặc gõ lại vài dòng trong sổ tay. Nội dung có ý nghĩa giúp buổi luyện đỡ khô, và bạn luyện đúng những từ mình hay dùng. Cuối mỗi buổi, ghi lại những phím hay nhầm nhất; buổi sau dành vài phút chỉ cho các phím đó.

Các bài luyện gõ miễn phí trên mạng có thể hữu ích vì chúng đếm lỗi giúp bạn. Chọn loại cho phép tự nhập văn bản, để luyện được tiếng Việt và nội dung của chính mình. Không cần đuổi theo bảng xếp hạng tốc độ; con số đáng theo dõi là tỉ lệ gõ đúng.

Vượt qua giai đoạn chậm đi

Chậm đi là bình thường

Trong mấy tuần đầu, bạn sẽ gõ chậm hơn hẳn so với hai ngón quen tay. Đây là lúc nhiều người bỏ cuộc, vì đang gõ việc thật mà chậm thì sốt ruột. Cách gỡ là tách riêng: buổi luyện mười lăm phút là gõ mười ngón; còn lúc làm việc gấp thì tạm cho phép gõ kiểu cũ.

Không nhìn bàn phím, kể cả khi sai

Nhìn xuống một lần để “cứu” là kéo mắt về thói quen cũ. Nếu không nhớ phím, ngừng một nhịp, tự hỏi ngón nào phụ trách, rồi gõ. Có thể che bàn phím bằng một tấm vải mỏng trong buổi luyện.

Độ chính xác trước, tốc độ sau

Gõ chậm mà đúng gần hết thì tốc độ sẽ tự đến. Gõ nhanh mà sai nhiều, phải xoá sửa liên tục, thì vừa tốn thời gian vừa luyện ngón vào phím sai.

Tình huống: nhân viên văn phòng đổi cách gõ sau nhiều năm

Một nhân viên văn phòng ngoài ba mươi tuổi gõ hai ngón khá nhanh, nhưng cuối ngày thường mỏi cổ vì cúi nhìn bàn phím. Lần đầu thử gõ mười ngón, chị bỏ sau hai ngày vì công việc bị chậm lại rõ rệt.

Lần thứ hai chị làm khác: mỗi sáng đến sớm mười lăm phút để luyện riêng, còn trong giờ làm vẫn gõ kiểu cũ. Khoảng một tháng sau, chị nhận ra mình bắt đầu tự đặt tay lên hàng phím cơ sở khi trả lời tin nhắn ngắn. Từ đó chị chuyển dần các việc không gấp sang gõ mười ngón, rồi đến lúc không còn muốn quay lại cách cũ.

Những lỗi hay gặp

Ngón trỏ ôm hết. Thói quen hai ngón khiến ngón trỏ với sang cả vùng của ngón giữa. Tập lại bằng bài có nhiều chữ thuộc cột ngón giữa và áp út.

Cổ tay tì xuống bàn. Tì cổ tay làm ngón phải duỗi và với xa, lâu ngày dễ mỏi. Để cổ tay lơ lửng nhẹ khi gõ, chỉ tì lúc nghỉ.

Luyện khi đang gõ việc gấp. Áp lực thời gian kéo bạn về thói quen cũ. Luyện ở buổi riêng.

Bỏ luyện khi chạm tốc độ cũ. Chạm tốc độ cũ là lúc gõ mười ngón bắt đầu vượt lên. Giữ thêm vài tuần luyện đều.

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu thì gõ mười ngón nhanh bằng gõ hai ngón?

Tuỳ thời gian luyện và tốc độ cũ của bạn. Nhiều người cần vài tuần đến vài tháng luyện đều mỗi ngày. Sau mốc đó, gõ mười ngón thường tiếp tục nhanh lên trong khi cách cũ đã chạm trần.

Trẻ em nên học gõ mười ngón từ khi nào?

Khi tay đủ lớn để đặt trên hàng phím cơ sở và đã quen chữ cái, thường ở cuối cấp tiểu học. Tập ngắn, đúng tư thế, không đặt mục tiêu tốc độ cho trẻ.

Có nên dùng bàn phím cơ khi luyện gõ không?

Không cần. Bàn phím đang dùng hằng ngày là đủ. Bàn phím rời giúp tư thế tốt hơn so với máy tính xách tay, nhưng loại nào cũng luyện được.

Gõ Telex hay VNI thì hợp gõ mười ngón hơn?

Telex giữ mọi thao tác trong vùng chữ cái nên thuận cho gõ mười ngón. Nếu đã quen VNI thì không cần đổi, chỉ cần luyện hàng số sớm hơn.

Gõ mười ngón có giúp tránh mỏi tay không?

Gõ đúng tư thế và chia đều cho các ngón thường giúp tay ít phải với xa, cổ ít phải cúi. Nếu đã có đau cổ tay kéo dài, nên hỏi bác sĩ.

Có cần luyện gõ hàng số và ký hiệu không?

Có nếu công việc của bạn hay nhập số liệu hoặc viết mã. Nên luyện sau khi đã vững các hàng chữ để không quá tải trong giai đoạn đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
[email protected]